partial
Về nghĩa đen, từ này mô tả một thứ gì đó bị chia cắt hoặc chưa hoàn thành. Khi nói về số lượng (ví dụ: partial payment - thanh toán một phần), từ này mang sắc thái trung lập, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà có thể tạo cảm giác hạn chế hoặc chưa đủ.
Khi đề cập đến sự công bằng, từ này mang nghĩa tiêu cực về sự định kiến. Khác với biased thường ám chỉ một hệ tư tưởng ăn sâu, việc trở nên partial trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức cho thấy sự thiếu khách quan và không giữ được sự trung lập.
Trong các tình huống giao tiếp xã hội thông thường, cụm từ partial to là một cách diễn đạt sở thích nhẹ nhàng và tinh tế hơn. Nó gợi lên một sự yêu thích vừa phải thay vì một sự ám ảnh mãnh liệt, thường được dùng khi nói về đồ ăn, thức uống hoặc thói quen.
Ý nghĩa
Chỉ tồn tại một phần; không đầy đủ
"The company announced a partial recovery of the lost funds."
Công ty đã thông báo về việc thu hồi một phần số tiền bị mất.
Ưu ái một bên trong một cuộc tranh chấp hơn bên còn lại; không công bằng
"A judge must remain impartial and not be partial to any party in the courtroom."
Một thẩm phán phải giữ sự khách quan và không được thiên vị bất kỳ bên nào trong phòng xử án.
Có sự yêu thích đối với một điều gì đó
"She has always been partial to a glass of red wine with dinner."
Cô ấy luôn thích dùng một ly vang đỏ trong bữa tối.
Ví dụ
The building suffered partial damage during the storm.
Tòa nhà bị hư hại một phần trong cơn bão.
The referee was accused of being partial toward the home team.
Trọng tài bị cáo buộc là thiên vị đội chủ nhà.
He is particularly partial to spicy food from Thailand.
Anh ấy đặc biệt thích các món ăn cay từ Thái Lan.
Cụm từ kết hợp
partial payment
thanh toán một phần
We made a partial payment on the debt.
Chúng tôi đã thanh toán một phần khoản nợ.
partial success
thành công một phần
The experiment was a partial success.
Cuộc thí nghiệm đã thành công một phần.
partial solar eclipse
nhật thực một phần
The city experienced a partial solar eclipse yesterday.
Thành phố đã chứng kiến hiện tượng nhật thực một phần vào ngày hôm qua.
partial refund
hoàn tiền một phần
The store offered a partial refund for the damaged goods.
Cửa hàng đã đề nghị hoàn tiền một phần cho số hàng hóa bị hư hỏng.
partial agreement
đồng ý một phần
The committee reached a partial agreement on the budget.
Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận một phần về ngân sách.
Thành ngữ & Tục ngữ
partial to
có sự yêu thích đối với điều gì đó
I have always been partial to a slice of chocolate cake after dinner.
Tôi luôn thích dùng một lát bánh sô-cô-la sau bữa tối.
Từ nguyên
Từ này có nguồn gốc từ partialis trong tiếng Latinh, vốn bắt nguồn từ pars, mang nghĩa là một phần.
Sau đó, từ này gia nhập tiếng Anh trung cổ thông qua từ partial trong tiếng Pháp cổ, trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa là liên quan đến một phần thay vì toàn thể.