nimbleness
nimbleness mô tả khả năng phản ứng nhanh chóng và linh hoạt, bao gồm cả về mặt thể chất lẫn trí tuệ. Khi nói về thể chất, từ này nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, khéo léo và chính xác trong chuyển động, thường gợi lên hình ảnh của một vận động viên hoặc một vũ công. Khi nói về trí tuệ, nó ám chỉ khả năng tư duy sắc bén, xoay xở nhanh và thích nghi tức thì với những thay đổi bất ngờ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn nimbleness với agility. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "sự nhanh nhẹn", nhưng có sự khác biệt tinh tế về sắc thái:
nimbleness thiên về sự khéo léo, nhẹ nhàng và tinh tế. Ví dụ, ngón tay của một nghệ sĩ piano có sự nimbleness (sự nhanh nhẹn) khi lướt trên phím đàn.
agility thiên về sức mạnh, tốc độ và khả năng thay đổi hướng di chuyển đột ngột. Ví dụ, một cầu thủ bóng đá cần agility (sự nhanh nhẹn) để vượt qua đối thủ.
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng nimbleness để chỉ sự "nhanh" đơn thuần về tốc độ (speed). Hãy nhớ rằng nimbleness không chỉ là nhanh, mà phải là "nhanh một cách khéo léo".
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
Trong môi trường kinh doanh hoặc quản lý, nimbleness (sự nhạy bén) được dùng để mô tả một tổ chức có khả năng thay đổi chiến lược nhanh chóng để đáp ứng thị trường.
Đúng: The company's nimbleness allowed it to pivot quickly during the crisis. (Sự nhạy bén của công ty đã cho phép họ xoay trục nhanh chóng trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Sai: The car has great nimbleness. (Trong trường hợp này, nên dùng agility hoặc maneuverability để nói về khả năng điều khiển xe).
Đặc điểm ngữ phápnimbleness là một danh từ không đếm được. Khi muốn chuyển sang dạng tính từ, hãy sử dụng nimble.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc di chuyển hoặc hành động một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng
The gymnast displayed incredible nimbleness during the floor routine.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trong bài thi sàn.
Khả năng suy nghĩ nhanh, hiểu vấn đề mau lẹ hoặc thích nghi tâm trí với các tình huống mới
Her intellectual nimbleness allowed her to solve the complex puzzle in minutes.
Sự nhạy bén về trí tuệ đã giúp cô ấy giải quyết câu đố phức tạp chỉ trong vài phút.