quickness
sự nhanh nhẹn / sự nhạy bén
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự nhanh nhẹn
Khả năng di chuyển hoặc có thể di chuyển với tốc độ cao
"His quickness on the field makes him a formidable defender."
Sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc của vận động viên chạy nước rút đã giúp anh ấy dẫn đầu cuộc đua ngay từ khi bắt đầu.
Danh từsự nhạy bén
Khả năng suy nghĩ, thấu hiểu hoặc phản ứng nhanh chóng trước một tình huống
"The student's quickness of mind allowed her to solve the puzzle in seconds."
Sự nhạy bén trong tư duy đã giúp cô ấy giải được câu đố trước bất kỳ ai khác.