quickness
quickness mô tả khả năng phản ứng hoặc di chuyển với tốc độ cao, nhưng sắc thái của nó khác biệt tùy vào ngữ cảnh là thể chất hay trí tuệ. Khi nói về thể chất, từ này nhấn mạnh vào sự bùng nổ và khả năng thay đổi hướng hoặc phản xạ tức thì, thay vì chỉ là tốc độ chạy đường dài. Khi nói về trí tuệ, nó ám chỉ sự tinh anh, khả năng tiếp thu và xử lý thông tin một cách chớp nhoáng.
Ý nghĩa
Đặc tính di chuyển hoặc phản ứng với tốc độ rất nhanh
His quickness on the field makes him a formidable defender.
Sự nhanh nhẹn trên sân khiến anh ấy trở thành một hậu vệ đáng gờm.
Khả năng hiểu hoặc nắm bắt một khái niệm một cách nhanh chóng
The student's quickness of mind allowed her to solve the puzzle in seconds.
Sự nhạy bén của tâm trí đã giúp học sinh đó giải được câu đố trong vài giây.