D
Dicread
HomeDictionaryFfast

fast

nhanh / nhanh / nhịn ăn / bắt nhịn ăn / chặt
Tính từTrạng từNội động từNgoại động từ
So sánh hơn: fasterSo sánh nhất: fastest

fast là mt từ đa nghĩa trong tiếng Anh, dgây nhm ln cho người hc tiếng Vit vì nó bao hàm ckhái nim vtc độ và trng thái cố định, cũng như mt hành động liên quan đến ăn ung.

Ý nghĩa

Tính từnhanh

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao

"A fast car can reach 100 mph in seconds."

Một chiếc xe hơi nhanh có thể đạt tốc độ 100 dặm một giờ trong vài giây.

Trạng từnhanh

Với tốc độ cao

"She ran fast to catch the bus."

Cô ấy đã chạy nhanh để kịp chuyến xe buýt.

Nội động từnhịn ăn

Kiêng tất cả hoặc một số loại thực phẩm hoặc đồ uống, đặc biệt là để tuân theo nghi lễ tôn giáo

"Many people fast during the month of Ramadan."

Nhiều người nhịn ăn trong tháng Ramadan.

Ngoại động từbắt nhịn ăn

Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải kiêng thực phẩm

"The doctor asked the patient to fast for twelve hours before the blood test."

Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn trong mười hai giờ trước khi xét nghiệm máu.

Tính từchặt

Được cố định chắc chắn; an toàn

"Make sure the knot is tied fast so it doesn't slip."

Hãy đảm bảo nút thắt được buộc chặt để nó không bị tuột.

Từ liên quan

Last Updated: June 12, 2026Report an Error