fast
Từ này mang nhiều lớp nghĩa khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì nó bao hàm cả khái niệm về tốc độ, trạng thái cố định và hành động liên quan đến ăn uống.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao
A fast car can reach 100 mph in seconds.
Một chiếc xe hơi nhanh có thể đạt tốc độ 100 dặm một giờ trong vài giây.
Với tốc độ cao
She ran fast to catch the bus.
Cô ấy đã chạy nhanh để kịp chuyến xe buýt.
Kiêng tất cả hoặc một số loại thực phẩm hoặc đồ uống, đặc biệt là để tuân theo nghi lễ tôn giáo
Many people fast during the month of Ramadan.
Nhiều người nhịn ăn trong tháng Ramadan.
Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải kiêng thực phẩm
The doctor asked the patient to fast for twelve hours before the blood test.
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn trong mười hai giờ trước khi xét nghiệm máu.
Được cố định chắc chắn; an toàn
Make sure the knot is tied fast so it doesn't slip.
Hãy đảm bảo nút thắt được buộc chặt để nó không bị tuột.