agile
agile mô tả khả năng phản ứng nhanh chóng, chính xác và linh hoạt, áp dụng cho cả thể chất lẫn tư duy. Khi nói về thể chất, nó nhấn mạnh sự uyển chuyển, nhẹ nhàng và phối hợp nhịp nhàng của cơ thể. Khi nói về trí tuệ, nó ám chỉ khả năng nắm bắt vấn đề nhanh và thích nghi tức thì với những thay đổi bất ngờ.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, agile khác với fast (nhanh) ở chỗ fast chỉ đơn thuần là tốc độ di chuyển, trong khi agile bao hàm cả sự kiểm soát và khéo léo. Một người có thể chạy rất nhanh (fast) nhưng không nhất thiết phải linh hoạt (agile) khi phải thay đổi hướng đột ngột.
❌ He is a fast dancer (Anh ấy nhảy nhanh - nhấn mạnh tốc độ)
✅ He is an agile dancer (Anh ấy là một vũ công linh hoạt - nhấn mạnh sự uyển chuyển và khéo léo)
Ứng dụng trong quản lý và công nghệ
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là agile hiện nay được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn trong phát triển phần mềm và quản trị dự án (phương pháp Agile). Trong ngữ cảnh này, nó không còn là một tính từ mô tả sự nhanh nhẹn thông thường mà là một triết lý làm việc dựa trên sự lặp lại, cải tiến liên tục và phản hồi nhanh chóng từ khách hàng thay vì tuân theo một kế hoạch cứng nhắc từ đầu đến cuối.
Lưu ý về ngữ phápagile là một tính từ, thường đứng sau động từ liên kết hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Trong bối cảnh chuyên môn về phần mềm, nó thường được viết hoa (Agile) để phân biệt với nghĩa tính từ thông thường.
Ý nghĩa
Có khả năng di chuyển nhanh chóng và dễ dàng với sự uyển chuyển và phối hợp nhịp nhàng
The gymnast remained agile even into her thirties.
Vận động viên thể dục dụng cụ vẫn giữ được sự nhanh nhẹn ngay cả khi đã bước sang tuổi ba mươi.
Có khả năng suy nghĩ nhanh và thích nghi mau chóng với các điều kiện hoặc yêu cầu mới
An agile mind is essential for success in high-pressure negotiations.
Một trí tuệ linh hoạt là điều thiết yếu để thành công trong các cuộc đàm phán đầy áp lực.
Đề cập đến một phương pháp tiếp cận lặp lại cụ thể trong phát triển phần mềm và quản lý dự án, nhấn mạnh vào tính linh hoạt và cải tiến liên tục
The team switched to an agile methodology to speed up the release cycle.
Nhóm đã chuyển sang phương pháp luận linh hoạt để đẩy nhanh chu kỳ phát hành.