piano
Từ này gợi lên cảm giác về sự thanh lịch và linh hoạt, đóng vai trò là nền tảng cho cả giai điệu và hòa âm trong âm nhạc. Nó mang hàm ý về việc được đào tạo bài bản và học tập kỷ luật, thường gắn liền với môi trường gia đình yên tĩnh, tập trung hoặc không gian của một phòng hòa nhạc.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này thường được dùng như một cách gọi tắt cho toàn bộ thế giới biểu diễn nhạc cụ phím. Mặc dù đàn tổng hợp hoặc bàn phím điện tử có thể thực hiện các chức năng tương tự, nhưng việc gọi cụ thể là piano sẽ ngụ ý về trọng lượng, độ vang âm thanh phong phú và sự phức tạp về cơ khí truyền thống.
Referring to the physical instrument as a discrete object.
Ý nghĩa
Một loại nhạc cụ phím lớn với các búa gõ vào dây đàn
He played a Chopin nocturne on the piano.
Anh ấy đã chơi một bản dạ khúc của Chopin trên đàn piano.
Đệm đàn piano cho một ca sĩ hoặc một nhạc cụ khác
She pianoed for the choir during the service.
Cô ấy đã đệm piano cho dàn hợp xướng trong buổi lễ.