nimble
nimble mô tả sự kết hợp giữa tốc độ và sự chính xác, thường mang nghĩa tích cực về sự linh hoạt và nhạy bén. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dùng để chỉ khả năng vận động vật lý hoặc khả năng tư duy trí tuệ.
Sự linh hoạt về thể chất
Khi nói về cơ thể, nimble nhấn mạnh vào những cử động nhỏ, nhanh và khéo léo, đặc biệt là ở bàn tay hoặc bàn chân. Nó khác với fast (chỉ tốc độ thuần túy) hay strong (chỉ sức mạnh). Ví dụ, một nghệ sĩ piano có những ngón tay nimble nghĩa là họ không chỉ đánh nhanh mà còn cực kỳ chính xác và uyển chuyển.
Đúng: nimble fingers (những ngón tay khéo léo)
Sai: Dùng nimble để mô tả một vận động viên chạy nước rút chỉ vì họ chạy nhanh; trong trường hợp đó, fast hoặc swift sẽ phù hợp hơn.
Sự nhạy bén về trí tuệ
Khi dùng cho tâm trí, nimble (thường đi kèm với mind hoặc wit) chỉ khả năng tiếp thu nhanh, phản xạ tư duy tức thì và khả năng xoay xở tình huống thông minh. Điều này tương đương với khái niệm "nhanh nhạy" hoặc "minh mẫn" trong tiếng Việt.
Ví dụ: a nimble mind (một trí óc nhanh nhạy)
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt nimble với agile. Mặc dù cả hai đều dịch là "linh hoạt", nhưng agile thường gợi liên tưởng đến sự vận động của toàn bộ cơ thể (như một vận động viên thể thao), trong khi nimble thiên về sự khéo léo của các bộ phận nhỏ hoặc sự sắc sảo của tư duy.
Ý nghĩa
Nhanh và nhẹ nhàng trong cử động hoặc hành động; linh hoạt
Vận động viên thể dục dụng cụ nhanh nhẹn đã thực hiện một loạt các cú nhào lộn không tì vết.
Nhanh chóng trong việc thấu hiểu, học hỏi hoặc nghĩ ra các ý tưởng; minh mẫn
Cô ấy có một trí óc nhanh nhạy và có thể giải những câu đố phức tạp trong vài giây.
Có khả năng cử động các ngón tay hoặc bàn tay một cách nhanh chóng và thành thạo
Những ngón tay khéo léo của nghệ sĩ piano lướt nhanh trên các phím đàn.