dodge
dodge mang nghĩa cốt lõi là hành động tránh một thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là bằng sự khéo léo hoặc mưu mẹo. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập (phản xạ tự nhiên) hoặc tiêu cực (thiếu trung thực).
Sắc thái vận động và tâm lý
Khi dùng để mô tả chuyển động vật lý, dodge nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và phản xạ tức thời để không bị va chạm hoặc bị tấn công. Ví dụ, một vận động viên né cú đấm hoặc một người đi bộ né một vũng nước. Trong trường hợp này, nó tương đương với việc "né" hoặc "tránh" một cách chủ động.
Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý, dodge lại mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc cố tình lẩn tránh trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc một câu hỏi khó bằng những thủ đoạn không chính trực. Điều này khác với avoid (tránh) vốn mang nghĩa chung chung và trung lập hơn. Ví dụ, cụm từ tax dodge không chỉ đơn thuần là tránh thuế mà là dùng các mẹo trái pháp luật hoặc lách luật để không phải đóng thuế.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dodge với avoid và evade:
avoid: Là từ phổ biến nhất, dùng cho mọi tình huống tránh điều gì đó không mong muốn (ví dụ: tránh tắc đường).
evade: Mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho việc trốn tránh nghĩa vụ pháp lý một cách tinh vi (ví dụ: evade taxes).
dodge: Nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn, bất ngờ hoặc sử dụng "mẹo" (trick) để thoát khỏi tình huống.
Một điểm lưu ý nhỏ là trong tiếng Anh Mỹ, dodge đôi khi được dùng như một danh từ để chỉ một "mẹo" hoặc "chiêu trò" khôn khéo nhưng không hoàn toàn thành thật để đạt được mục đích.
Lưu ý về ngữ pháp
dodge vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là động từ, nó là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi đối tượng bị né tránh (ví dụ: dodge a question). Khi là danh từ, nó thường chỉ hành động né hoặc một thủ thuật cụ thể.
Ý nghĩa
Tránh một điều gì đó, đặc biệt là nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, bằng cách sử dụng các phương pháp khôn khéo hoặc không trung thực
"He tried to dodge the question by changing the subject."
Anh ấy đã cố gắng né tránh câu hỏi bằng cách thay đổi chủ đề.
Di chuyển nhanh sang một bên để tránh bị một vật gì đó va trúng
"The pedestrian had to dodge as the car swerved toward the curb."
Người đi bộ đã phải né khi chiếc xe lao về phía lề đường.
Di chuyển cơ thể nhanh chóng để tránh một cú đánh vật lý hoặc một vật thể đang bay tới
"The boxer managed to dodge the punch with a quick slip."
Võ sĩ quyền anh đã kịp né cú đấm bằng một động tác lách người nhanh nhẹn.
Một hành động khôn khéo hoặc không trung thực được sử dụng để tránh một khó khăn hoặc một trách nhiệm
"Using a fake address was a clever dodge to avoid paying the tax."
Việc sử dụng địa chỉ giả là một mẹo khôn khéo để tránh nộp thuế.