D
Dicread
HomeDictionaryAacrobatics

acrobatics

xiếc nhào lộn / thủ thuật tinh vi
Danh từ

acrobatics được sdng trong hai ngcnh hoàn toàn trái ngược nhau: mt bên là sphô din knăng thcht và mt bên là sthao túng vtrí tuhoc thtc.

Ý nghĩa

Danh từxiếc nhào lộn

Việc thực hiện các kỹ năng thể dục dụng cụ đòi hỏi sự thăng bằng, linh hoạt và phối hợp, chẳng hạn như nhào lộn và trồng cây chuối

The circus crowd cheered during the daring acrobatics.

Đám đông tại rạp xiếc đã reo hò trong suốt màn nhào lộn mạo hiểm.

Danh từthủ thuật tinh vi

Những thao tác phức tạp hoặc rắc rối, thường được dùng để mô tả các hành vi thao túng tài chính hoặc pháp lý khó khăn nhằm đạt được một kết quả cụ thể

The company used creative accounting acrobatics to hide its mounting debts.

Công ty đã sử dụng những thủ thuật kế toán tinh vi để che giấu các khoản nợ ngày càng tăng.

Từ liên quan

Last Updated: June 26, 2026Report an Error