acrobatics
xiếc nhào lộn / thủ thuật tinh vi
Danh từ
acrobatics được sử dụng trong hai ngữ cảnh hoàn toàn trái ngược nhau: một bên là sự phô diễn kỹ năng thể chất và một bên là sự thao túng về trí tuệ hoặc thủ tục.
Ý nghĩa
Danh từxiếc nhào lộn
Việc thực hiện các kỹ năng thể dục dụng cụ đòi hỏi sự thăng bằng, linh hoạt và phối hợp, chẳng hạn như nhào lộn và trồng cây chuối
The circus crowd cheered during the daring acrobatics.
Đám đông tại rạp xiếc đã reo hò trong suốt màn nhào lộn mạo hiểm.
Danh từthủ thuật tinh vi
Những thao tác phức tạp hoặc rắc rối, thường được dùng để mô tả các hành vi thao túng tài chính hoặc pháp lý khó khăn nhằm đạt được một kết quả cụ thể
The company used creative accounting acrobatics to hide its mounting debts.
Công ty đã sử dụng những thủ thuật kế toán tinh vi để che giấu các khoản nợ ngày càng tăng.