evade
evade mang sắc thái chủ động né tránh một điều gì đó không mong muốn, thường là thông qua sự khôn khéo, mưu mẹo hoặc hành động lẩn trốn. Từ này không chỉ đơn thuần là tránh (avoid), mà thường hàm ý một nỗ lực có tính toán để thoát khỏi trách nhiệm, sự truy đuổi hoặc một câu hỏi hóc búa.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, có sự phân biệt rõ rệt giữa evade và avoid. Trong khi avoid là tránh một điều gì đó để ngăn chặn rủi ro hoặc sự khó chịu (ví dụ: tránh tắc đường), thì evade lại nhấn mạnh vào việc thoát khỏi một thứ đang truy đuổi hoặc một nghĩa vụ bắt buộc.
avoid: Tránh một tình huống (ví dụ: avoid a conflict - tránh xung đột).
evade: Lẩn tránh một đối tượng hoặc nghĩa vụ (ví dụ: evade capture - lẩn tránh bị bắt).
Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Trong pháp luật và tài chính: evade thường được dùng với nghĩa trốn tránh nghĩa vụ pháp lý, đặc biệt là thuế. Cụm từ tax evasion (trốn thuế) là một thuật ngữ pháp lý nghiêm trọng, khác với tax avoidance (tránh thuế - sử dụng các phương pháp hợp pháp để giảm số thuế phải nộp).
Trong giao tiếp: Khi một người không trả lời trực tiếp vào vấn đề mà nói vòng vo, họ đang evade the question (né tránh câu hỏi). Điều này gợi lên cảm giác thiếu trung thực hoặc không muốn đối mặt với sự thật.
Trong vận động vật lý: Dùng để mô tả việc né một cú đánh hoặc thoát khỏi sự truy đuổi của đối phương bằng sự nhanh nhẹn.
Lưu ý về ngữ phápevade là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm theo sau để làm rõ đối tượng bị né tránh.
Ý nghĩa
Thoát khỏi hoặc tránh một điều gì đó, đặc biệt là bằng cách sử dụng sự khôn khéo hoặc mưu mẹo
He managed to evade the police for several weeks.
Anh ta đã xoay xở để lẩn tránh cảnh sát trong vài tuần.
Tránh trả lời một câu hỏi hoặc giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp
The politician tried to evade the reporter's question about the budget.
Vị chính trị gia đã cố gắng né tránh câu hỏi của phóng viên về ngân sách.
Tránh trả thuế, thuế quan hoặc nghĩa vụ tài chính khác một cách bất hợp pháp
The company was fined for attempting to evade corporate taxes.
Công ty đã bị phạt vì cố gắng trốn thuế doanh nghiệp.