quick
Từ quick nhấn mạnh vào tốc độ của một hành động hoặc sự ngắn ngủi của một khoảng thời gian. Nó thường mang cảm giác về sự hiệu quả hoặc tính cấp bách, cho thấy không có sự chậm trễ. Khi dùng để mô tả trí tuệ của một người, từ này gợi lên sự linh hoạt và sắc sảo thay vì chỉ đơn thuần là tốc độ vật lý.
Khác với fast thường mô tả một trạng thái ổn định hoặc khả năng đạt vận tốc cao (như một chiếc xe chạy nhanh), quick thường đề cập đến một hành động đơn lẻ trong khoảnh khắc hoặc một phản xạ mau lẹ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả môi trường giao tiếp thông thường lẫn chuyên nghiệp để mô tả những công việc được chủ ý giữ ngắn gọn nhằm tiết kiệm thời gian.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao
"The quick brown fox jumps over the lazy dog."
Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng.
Mất ít thời gian để hoàn thành
"I need to make a quick phone call."
Tôi cần gọi một cuộc điện thoại nhanh.
Có khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng một cách mau lẹ
"She is a quick learner."
Cô ấy là một người học nhanh.
Khiến một điều gì đó xảy ra nhanh hơn
"He tried to quick the process by skipping steps."
Anh ấy cố gắng đẩy nhanh quá trình bằng cách bỏ qua các bước.