quick
Từ quick nhấn mạnh vào tốc độ của một hành động hoặc sự ngắn ngủi của một khoảng thời gian. Nó thường mang cảm giác về sự hiệu quả hoặc tính cấp bách, cho thấy không có sự chậm trễ. Khi dùng để mô tả trí tuệ của một người, từ này gợi lên sự linh hoạt và sắc sảo thay vì chỉ đơn thuần là tốc độ vật lý.
Khác với fast thường mô tả một trạng thái ổn định hoặc khả năng đạt vận tốc cao (như một chiếc xe chạy nhanh), quick thường đề cập đến một hành động đơn lẻ trong khoảnh khắc hoặc một phản xạ mau lẹ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả môi trường giao tiếp thông thường lẫn chuyên nghiệp để mô tả những công việc được chủ ý giữ ngắn gọn nhằm tiết kiệm thời gian.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao
The rabbit was too quick for the fox to catch.
Con thỏ quá nhanh để con cáo có thể bắt được.
Xảy ra trong một thời gian ngắn hoặc sắp đến
I will be back for a quick visit.
Tôi sẽ quay lại để thăm một lát.
Có khả năng học hỏi, thấu hiểu hoặc phản ứng một cách mau lẹ
She is very quick to pick up new languages.
Cô ấy rất nhanh nhạy trong việc học các ngôn ngữ mới.
Có thời lượng ngắn hoặc đòi hỏi ít thời gian
He took a quick shower before leaving.
Anh ấy đã tắm nhanh trước khi rời đi.
Đang sống; còn hơi thở (từ cổ hoặc thuật ngữ chuyên dụng)
The quick and the dead.
Những người còn sống và những người đã khuất.
Lớp da nhạy cảm dưới móng hoặc giường móng
He cut the nail too short and hit the quick.
Anh ấy đã cắt móng quá ngắn và chạm vào phần thịt dưới móng.