dexterous
dexterous mô tả khả năng điều khiển cơ thể hoặc tư duy một cách linh hoạt và chính xác. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Khi nói về kỹ năng vận động, nó nhấn mạnh sự khéo léo của đôi tay, thường dùng cho những công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ cao như phẫu thuật, thủ công mỹ nghệ hoặc chơi nhạc cụ. Khi nói về kỹ năng giao tiếp hoặc tư duy, nó ám chỉ sự tinh tế, nhạy bén trong việc xử lý các tình huống khó khăn một cách khôn khéo.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt dexterous với một số từ gần nghĩa để tránh dùng sai ngữ cảnh:
dexterous tập trung vào sự phối hợp chính xác giữa tay và mắt hoặc sự linh hoạt trong tư duy. Ví dụ: a dexterous surgeon (một bác sĩ phẫu thuật khéo léo).
skillful là một từ mang nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc có kỹ năng tốt trong bất kỳ lĩnh vực nào, không nhất thiết phải là sự khéo léo về mặt vật lý. Ví dụ: a skillful negotiator (một nhà đàm phán tài ba).
adroit thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh xã hội hoặc trí tuệ để chỉ sự tinh tế, khôn khéo trong giao tiếp, tương tự như nghĩa thứ hai của dexterous nhưng mang sắc thái chuyên nghiệp và trang trọng hơn.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa sự "khéo léo" trong tính cách (hiền lành, biết điều) với sự "khéo léo" về kỹ năng (dexterous). dexterous tuyệt đối không dùng để mô tả một người có tính cách dễ mến hay biết cách cư xử để làm hài lòng người khác.
❌ Sai: She is very dexterous in her relationships. (Cô ấy rất khéo léo trong các mối quan hệ - Ý nói về tính cách).
✅ Đúng: She is dexterous with her hands. (Cô ấy rất khéo tay).
✅ Đúng: He gave a dexterous answer to the tricky question. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời tinh tế cho câu hỏi hóc búa).
Về mặt ngữ pháp, dexterous là một tính từ. Khi muốn chuyển sang dạng trạng từ để mô tả hành động, hãy sử dụng dexterously.
Ý nghĩa
Thể hiện hoặc có kỹ năng, đặc biệt là khi sử dụng đôi tay
The surgeon was incredibly dexterous during the complex operation.
Vị bác sĩ phẫu thuật đã cực kỳ khéo léo trong suốt ca mổ phức tạp.
Nhạy bén về mặt trí tuệ hoặc khôn khéo trong việc xử lý một tình huống hoặc một cuộc tranh luận
She gave a dexterous response to the difficult question from the journalist.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời tinh tế cho câu hỏi hóc búa từ phóng viên.