D
Dicread
HomeDictionaryOoutcry

outcry

sự phản đối kịch liệt / tiếng thét
Danh từ
Số nhiều: outcries

Ý nghĩa

Danh từsự phản đối kịch liệt

Một sự biểu hiện mạnh mẽ về sự không tán thành hoặc tức giận của công chúng đối với một sự kiện hoặc chính sách cụ thể

"The government faced a public outcry after the new tax laws were announced."

Chính phủ đã đối mặt với sự phản đối kịch liệt từ công chúng sau khi tăng thuế.

Danh từtiếng thét

Một tiếng hét hoặc tiếng kêu lớn, thường là do đau đớn, sợ hãi hoặc ngạc nhiên

"A sudden outcry from the crowd alerted the guards to the breach."

Một tiếng thét bất ngờ vang vọng khắp hành lang khi chiếc bình bị vỡ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error