appearance
Từ này mang một sự mâu thuẫn mạnh mẽ giữa những gì quan sát được trên bề mặt và thực tế tiềm ẩn bên trong. Nó tập trung vào những dữ liệu hình ảnh tức thời mà mắt nhìn thấy, thường ngụ ý rằng những gì hiển hiện có thể không đại diện cho toàn bộ sự thật hoặc trạng thái nội tâm của đối tượng. Vì vậy, appearance thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đánh giá hoặc ấn tượng ban đầu.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, ý nghĩa của từ này chuyển từ đặc điểm hình ảnh sang một sự kiện đã được lên lịch. Trong những trường hợp này, nó biểu thị sự hiện diện bắt buộc hoặc một hình ảnh công chúng được sắp đặt, thay vì là hành động xuất hiện tự nhiên, nó trở thành một nghĩa vụ xã hội hoặc pháp lý có cấu trúc.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sự kiện cụ thể hoặc một lần xuất hiện công khai (a guest appearance). Không đếm được khi nói về vẻ ngoài hoặc tính thẩm mỹ chung của một người hoặc một vật (her physical appearance).
Ý nghĩa
Vẻ bề ngoài của một người hoặc một vật khi nhìn vào
"Her sudden appearance at the party surprised everyone."
Sự xuất hiện đột ngột của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người ngạc nhiên.
Hành động trở nên hiển hiện hoặc đi đến một nơi nào đó
"The appearance of the first snow sparked excitement."
Sự xuất hiện của những bông tuyết đầu mùa đã khơi dậy niềm phấn khích.
Một buổi biểu diễn chính thức hoặc một sự kiện công khai
"The actor made a brief appearance on the talk show."
Nam diễn viên đã có một sự góp mặt ngắn ngủi trong chương trình trò chuyện.
Hành động xuất hiện trước tòa án
"The defendant's first court appearance is scheduled for Monday."
Buổi trình diện tòa án đầu tiên của bị cáo được lên lịch vào thứ Hai.