D
Dicread
HomeDictionaryAappearance

appearance

diện mạo / sự xuất hiện / sự góp mặt / sự trình diện
[C/U] Cả hai
Số nhiều: appearances

Countable when referring to a specific event or a public outing (a guest appearance). Uncountable when referring to the general look or aesthetic of a person or object (her physical appearance).

Ý nghĩa

Danh từdiện mạo

Cách mà một ai đó hoặc một thứ gì đó trông như thế nào trong mắt người khác

Her sudden appearance at the party surprised everyone.

Sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người ngạc nhiên.

Danh từsự xuất hiện

Hành động trở nên hiển hiện hoặc đi đến một nơi nào đó

The appearance of the first snow sparked excitement.

Sự xuất hiện của những bông tuyết đầu tiên đã khơi dậy sự phấn khích.

Danh từsự góp mặt

Một buổi biểu diễn chính thức hoặc một sự kiện công khai

The actor made a brief appearance on the talk show.

Nam diễn viên đã có một sự góp mặt ngắn ngủi trong chương trình trò chuyện.

Danh từsự trình diện

Hành động xuất hiện trước tòa án

The defendant's first court appearance is scheduled for Monday.

Buổi trình diện tòa án đầu tiên của bị cáo được lên lịch vào thứ Hai.

Từ liên quan

Last Updated: July 13, 2026Report an Error