appearance
Countable when referring to a specific event or a public outing (a guest appearance). Uncountable when referring to the general look or aesthetic of a person or object (her physical appearance).
Ý nghĩa
Cách mà một ai đó hoặc một thứ gì đó trông như thế nào trong mắt người khác
Her sudden appearance at the party surprised everyone.
Sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người ngạc nhiên.
Hành động trở nên hiển hiện hoặc đi đến một nơi nào đó
The appearance of the first snow sparked excitement.
Sự xuất hiện của những bông tuyết đầu tiên đã khơi dậy sự phấn khích.
Một buổi biểu diễn chính thức hoặc một sự kiện công khai
The actor made a brief appearance on the talk show.
Nam diễn viên đã có một sự góp mặt ngắn ngủi trong chương trình trò chuyện.
Hành động xuất hiện trước tòa án
The defendant's first court appearance is scheduled for Monday.
Buổi trình diện tòa án đầu tiên của bị cáo được lên lịch vào thứ Hai.