outbreak
outbreak được sử dụng để mô tả sự khởi đầu đột ngột, bất ngờ và thường là không mong muốn của một sự kiện tiêu cực. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "bùng phát" nhanh chóng và gây ra tác động tiêu cực trên diện rộng.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính: y tế và chính trị/xã hội. Trong y tế, nó dùng để chỉ sự xuất hiện bất ngờ của một căn bệnh truyền nhiễm trong một cộng đồng (ví dụ: outbreak of flu). Trong chính trị, nó dùng cho các sự kiện bạo lực hoặc xung đột (ví dụ: outbreak of war).
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn outbreak với explosion. Trong khi explosion thường chỉ một vụ nổ vật lý hoặc sự gia tăng số lượng cực nhanh, thì outbreak nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu của một tình trạng xấu.
❌ an outbreak of fireworks (Sai vì pháo hoa không phải là điều tiêu cực)
✅ an outbreak of violence (Đúng vì bạo lực là điều tiêu cực)
Phân biệt với các từ tương tự
Khi so sánh với epidemic hoặc pandemic, outbreak có quy mô nhỏ hơn và mang tính khởi đầu. Một outbreak (vụ bùng phát) nếu không được kiểm soát có thể phát triển thành một epidemic (dịch bệnh trong một vùng) và cuối cùng là pandemic (đại dịch toàn cầu).
Về mặt ngữ pháp, outbreak là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với giới từ of để chỉ rõ đối tượng bị bùng phát.
Ý nghĩa
Sự khởi đầu đột ngột của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như bệnh tật, chiến tranh hoặc bạo lực
"The government is trying to contain the outbreak of the virus."
Chính phủ đang cố gắng kiềm chế sự bùng phát của virus.
Một sự bùng nổ đột ngột của một cảm xúc hoặc một hành vi cụ thể, thường là không kiểm soát được
"She had a sudden outbreak of laughter during the ceremony."
Cô ấy đã có một cơn bộc phát tiếng cười đột ngột trong buổi lễ.