D
Dicread
HomeDictionaryRrally

rally

cuộc mít tinh / cuộc đua rally / chuỗi đánh qua lại / tập hợp / phục hồi
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: ralliesQuá khứ: ralliedPhân từ 2: ralliedV-ing: rallying

Trally mang nhiu sc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuc vào ngcnh, tchính trị, ththao cho đến tài chính. Đim chung ct lõi ca tnày là stp hp li hoc stăng trưởng trli sau mt giai đon suy yếu.

Countable when referring to a specific event like a political protest or a car race. Uncountable when describing the general act of recovering strength or a market trend.

Ý nghĩa

Danh từcuộc mít tinh

Một cuộc họp đông người để phản đối về chính trị hoặc xã hội

Thousands gathered at the rally to demand climate action.

Hàng ngàn người đã tập trung tại cuộc mít tinh để yêu cầu hành động vì khí hậu.

Danh từcuộc đua rally

Một cuộc đua đường dài dành cho xe hơi hoặc xe máy trên các con đường công cộng

The driver crashed during the final stage of the rally.

Tay lái đã gặp tai nạn trong chặng cuối của cuộc đua.

Danh từchuỗi đánh qua lại

Một chuỗi các cú đánh kéo dài trong một trò chơi như quần vợt hoặc cầu lông

The crowd cheered after a spectacular thirty-shot rally.

Đám đông đã reo hò sau một chuỗi đánh qua lại ngoạn mục với ba mươi cú đánh.

Ngoại động từtập hợp
[~ someone][~ something]

Kết nối mọi người lại với nhau vì một mục tiêu hoặc nỗ lực chung

The senator tried to rally the party behind the new bill.

Vị thượng nghị sĩ đã cố gắng tập hợp đảng đứng sau dự luật mới.

Nội động từphục hồi

Hồi phục sức khỏe hoặc sức mạnh sau một giai đoạn suy giảm

The stock market began to rally after the morning dip.

Thị trường chứng khoán bắt đầu phục hồi sau đợt sụt giảm vào buổi sáng.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error