march
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về kỷ luật nghiêm ngặt và mục đích chung của một tập thể. Đây không đơn thuần là việc đi bộ, mà là đi với nhịp điệu đồng nhất và có chủ đích, thể hiện quyền uy, sự quyết tâm hoặc sự phản kháng. Khi được dùng trong ngữ cảnh quân sự, từ này hàm ý sự vâng lời và trật tự; còn trong ngữ cảnh chính trị, nó cho thấy một yêu cầu thay đổi công khai và rõ ràng.
Theo nghĩa bóng, từ này thường mô tả một sự tiến triển tất yếu và không thể ngăn cản. Điều này phổ biến nhất khi thảo luận về sự trôi qua của thời gian hoặc sự phát triển của một ý tưởng cụ thể, tạo nên hình ảnh về một lực lượng chậm rãi nhưng bền bỉ, không thể bị chặn lại hay đảo ngược.
Countable when referring to a specific organized event (a protest march). Uncountable when referring to the general action of marching.
Ý nghĩa
Khiến ai đó hoặc vật gì đó di chuyển theo phong cách quân đội
The sergeant marched the recruits across the field.
Viên trung sĩ điều khiển các tân binh đi điều lệnh băng qua cánh đồng.
Đi bộ với bước chân đều đặn, nhịp nhàng, thường là một phần của một nhóm
The protesters marched toward the city hall.
Những người biểu tình diễu hành về phía tòa thị chính.
Một cuộc đi bộ chính thức của một nhóm người, thường vì mục đích quân sự hoặc biểu tình
The annual victory march was attended by thousands.
Hàng ngàn người đã tham dự cuộc diễu hành chiến thắng hàng năm.
Tháng thứ ba trong năm
My birthday is in March.
Sinh nhật của tôi vào tháng Ba.