image
Từ image dao động giữa việc ghi lại hình ảnh trực quan và một nhận thức được xây dựng nên. Ở nghĩa cụ thể nhất, nó đề cập đến sự tái hiện quang học—điều gì đó mô phỏng thế giới vật chất thông qua ánh sáng hoặc nghệ thuật.
Khi nói về danh tiếng, image chuyển từ sự phản chiếu thực tế sang một phiên bản đã được trau chuốt. Khác với character (tính cách) vốn ám chỉ sự thật nội tâm, image tập trung vào vẻ bề ngoài và cách người khác nhìn nhận. Nó thường mang hàm ý về sự chủ động hoặc chiến lược xây dựng thương hiệu.
Trong bối cảnh tâm trí, từ này mô tả một lát cắt của tư duy. Đây không phải là những ý tưởng trừu tượng mà là những khái niệm có thể hình dung được, đóng vai trò là điểm tựa cho trí nhớ hoặc sự tưởng tượng.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này ít phổ biến và trang trọng hơn nhiều so với dạng danh từ, thường xuất hiện trong phân tích văn học hoặc thơ ca để mô tả hành động biểu đạt mang tính biểu tượng.
Countable when referring to a specific picture, photo, or mental vision ('I saved three images from the website'). Uncountable when referring to the public's perception of a brand or personality ('The politician is working to improve his image').
Ý nghĩa
Sự tái hiện hình dáng bên ngoài của một người hoặc vật trong nghệ thuật, nhiếp ảnh hoặc qua gương
"The mirror provided a clear image of her reflection."
Chiếc gương phản chiếu một hình ảnh rõ nét về hình bóng của cô ấy.
Ấn tượng chung mà một người, tổ chức hoặc sản phẩm thể hiện ra với công chúng
"The company is trying to project a more modern and eco-friendly image."
Công ty đang cố gắng xây dựng một hình ảnh hiện đại và thân thiện với môi trường hơn.
Một sự tái hiện hoặc khái niệm về điều gì đó trong tâm trí
"He had a vivid image in his mind of what the city looked like."
Anh ấy có một hình ảnh sống động trong đầu về diện mạo của thành phố.
Thể hiện hoặc khắc họa ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể
"The poet images the soul as a wandering bird."
Nhà thơ hình tượng hóa linh hồn như một loài chim lang thang.