emergence
Ý nghĩa
Quá trình trở nên hiển hiện, được biết đến hoặc trở nên nổi bật
"The emergence of new evidence changed the course of the trial."
Sự xuất hiện của những bằng chứng mới đã thay đổi tiến trình của phiên tòa.
Hành động bắt đầu tồn tại hoặc ra đời
"The emergence of the internet revolutionized global communication."
Sự hình thành của mạng internet đã cách mạng hóa giao tiếp toàn cầu.
Hành động di chuyển ra khỏi hoặc rời xa một nơi ẩn náu
"The emergence of the bear from the cave signaled the start of spring."
Việc con gấu ra khỏi hang báo hiệu sự bắt đầu của mùa xuân.
Quá trình một con vật non phá vỏ trứng hoặc kén để ra ngoài
"The biologist recorded the emergence of the butterfly from its chrysalis."
Nhà sinh vật học đã ghi lại sự thoát xác của con bướm từ trong kén.