D
Dicread
HomeDictionaryCconcealment

concealment

sự che giấu / nơi ẩn nấp
Danh từ

concealment mang sc thái chủ động và có mc đích, nhn mnh vào hành động ctình che giu mt stht, mt vt thhoc bn thân để tránh bphát hin. Trong tiếng Vit, tnày có thdch là "sche giu" hoc "sự ẩn np" tùy vào ngcnh.

Ý nghĩa

Danh từsự che giấu

Hành động giữ bí mật điều gì đó hoặc ai đó, hoặc giấu họ khỏi tầm nhìn

The concealment of the evidence led to a lengthy trial.

Việc che giấu bằng chứng đã dẫn đến một phiên tòa kéo dài.

Danh từnơi ẩn nấp

Một địa điểm hoặc vật thể cung cấp sự che chắn hoặc giấu ai đó khỏi tầm nhìn

The sniper used a thicket of bushes for concealment.

Tay súng bắn tỉa đã sử dụng một bụi cây rậm rạp để ẩn nấp.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error