concealment
sự che giấu / nơi ẩn nấp
Danh từ
concealment mang sắc thái chủ động và có mục đích, nhấn mạnh vào hành động cố tình che giấu một sự thật, một vật thể hoặc bản thân để tránh bị phát hiện. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "sự che giấu" hoặc "sự ẩn nấp" tùy vào ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Danh từsự che giấu
Hành động giữ bí mật hoặc giấu một ai đó hoặc một thứ gì đó khỏi tầm nhìn
"The concealment of the evidence led to a lengthy trial."
Việc che giấu bằng chứng đã dẫn đến một phiên tòa kéo dài.
Danh từnơi ẩn nấp
Một địa điểm hoặc vật thể cung cấp sự che chắn hoặc bảo vệ để không bị nhìn thấy
"The sniper used a thicket of bushes for concealment."
Tay súng bắn tỉa đã sử dụng một bụi rậm dày đặc để ẩn nấp.