materialization
materialization mang sắc thái mô tả quá trình chuyển đổi từ một trạng thái vô hình, trừu tượng hoặc tiềm năng sang một trạng thái hữu hình, cụ thể và có thể quan sát được. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (như đạt được mục tiêu) hoặc mang tính kỳ bí (như sự xuất hiện của một thực thể).
Ý nghĩa
Quá trình trở thành hiện thực hoặc xảy ra, đặc biệt là sau khi đã được lên kế hoạch hoặc hy vọng
The materialization of their dreams took years of hard work.
Việc hiện thực hóa những giấc mơ của họ đã tiêu tốn nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Hành động xuất hiện dưới một hình hài vật chất, thường được dùng trong ngữ cảnh siêu nhiên hoặc tâm linh
The sudden materialization of the ghost startled the investigators.
Sự hiện hình đột ngột của con ma đã làm các điều tra viên giật mình.
Việc chuyển đổi một khái niệm trừu tượng hoặc một biểu diễn kỹ thuật số thành một đối tượng vật lý hữu hình
The 3D printer allows for the rapid materialization of complex architectural models.
Máy in 3D cho phép vật chất hóa nhanh chóng các mô hình kiến trúc phức tạp.