instance
/ˈɪnstəns/
instance thường được sử dụng để chỉ một ví dụ cụ thể minh họa cho một quy tắc, một tình huống hoặc một hiện tượng chung. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "trường hợp" hoặc "ví dụ", nhưng nó mang sắc thái nhấn mạnh vào một sự việc đơn lẻ, thực tế đã xảy ra hơn là một ví dụ giả định.
Phân biệt với các từ tương tự
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là sự khác biệt giữa instance và example. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "ví dụ", nhưng example mang nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ bất cứ điều gì đại diện cho một nhóm hoặc dùng để hướng dẫn cách làm. Trong khi đó, instance tập trung vào một "trường hợp" cụ thể trong thực tế.
example: Dùng khi bạn muốn đưa ra một mẫu hình để người khác làm theo hoặc hiểu khái niệm. (Ví dụ: Give me an example of a noun - Hãy cho tôi một ví dụ về danh từ).
instance: Dùng khi bạn nói về một sự việc cụ thể đã xảy ra trong một bối cảnh nhất định. (Ví dụ: In this instance, the rule does not apply - Trong trường hợp này, quy tắc đó không được áp dụng).
Cách dùng phổ biến và lưu ý
Cụm từ for instance là một cách nói phổ biến và hoàn toàn tương đương với for example. Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng hoặc mang tính pháp lý, instance thường được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một cấp độ của quy trình (như court of first instance - tòa sơ thẩm).
Một lỗi thường gặp của người Việt là sử dụng instance như một danh từ đếm được trong mọi ngữ cảnh. Hãy lưu ý rằng khi dùng với nghĩa "một trường hợp cụ thể", nó là danh từ đếm được, nhưng khi dùng trong các thuật ngữ chuyên môn về lập trình (như instance của một lớp/class), nó mang nghĩa kỹ thuật đặc thù là "một đối tượng cụ thể được tạo ra từ một khuôn mẫu".
Đúng: There are several instances where this happens (Có một vài trường hợp điều này xảy ra).
Sai: This is a good instance of how to cook (Thay vào đó hãy dùng example vì đây là hướng dẫn cách làm, không phải một sự việc thực tế xảy ra).
Ý nghĩa
Một sự việc xảy ra cụ thể; một ví dụ hoặc một trường hợp đơn lẻ của một quy tắc hoặc mô hình chung
This is a clear instance of negligence on the part of the company.
Đây là một trường hợp rõ ràng về sự cẩu thả từ phía công ty.
Trích dẫn như một ví dụ; minh họa bằng cách đưa ra một trường hợp cụ thể
The author instances several historical failures to warn against overconfidence.
Tác giả nêu ví dụ về một vài thất bại trong lịch sử để cảnh báo về sự quá tự tin.