sly
sly mô tả một đặc điểm tính cách hoặc hành vi mang tính chất che giấu, không thành thật để đạt được lợi ích cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ranh mãnh" hoặc "lén lút". Điểm mấu chốt của sly là sự kết hợp giữa trí thông minh và sự thiếu trung thực; người được mô tả là sly không chỉ đơn thuần là khôn ngoan mà còn có xu hướng dùng mưu mẹo để đánh lừa người khác.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt sly với một số từ có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
cunning: Từ này có mức độ mạnh hơn sly, thường ám chỉ một kế hoạch tinh vi, phức tạp và có tính toán kỹ lưỡng để thao túng tình huống. Trong khi sly có thể chỉ là một cái nháy mắt hay một hành động nhỏ, cunning gợi lên hình ảnh của một kẻ mưu mô thực thụ.
clever: Đây là một từ mang nghĩa tích cực, chỉ sự thông minh, nhanh nhạy. Ngược lại, sly luôn mang hàm ý tiêu cực hoặc nghi ngờ về đạo đức.
sneaky: Tập trung nhiều hơn vào hành động "lén lút", làm điều gì đó sau lưng người khác để tránh bị phát hiện. sly bao hàm cả sự ranh mãnh trong tư duy, còn sneaky thiên về hành vi vụng trộm.
Ví dụ: Một người clever sẽ tìm ra cách giải quyết vấn đề hiệu quả, nhưng một người sly sẽ tìm cách lấy lòng sếp bằng những lời nịnh hót ngầm để được thăng tiến.
Cách sử dụng trong thực tếsly thường được dùng để mô tả vẻ mặt hoặc cử chỉ, đặc biệt là nụ cười hoặc ánh mắt, nhằm ám chỉ rằng người đó đang giữ một bí mật hoặc đang âm mưu điều gì đó.
Một nụ cười ranh mãnh: a sly smile
Một cái nhìn lén lút: a sly glance
Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng sly không chỉ dùng cho con người mà còn thường được dùng cho động vật (như cáo) để nhấn mạnh bản năng xảo quyệt của chúng. Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ và có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc look.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện bản chất xảo quyệt và dối trá, thường là để đạt được mục tiêu mà không bị phát hiện
He gave her a sly smile before stealing the cookie.
Anh ta nở một nụ cười ranh mãnh với cô ấy trước khi lấy trộm chiếc bánh quy.
Kín đáo hoặc vụng trộm theo cách gợi ý về một động cơ ẩn giấu hoặc một mánh khóe
The cat made a sly approach toward the unsuspecting bird.
Con mèo lén lút tiếp cận con chim không chút nghi ngờ.