suspicion
/sə.ˈspɪ.ʃən/
suspicion mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc nghi ngờ ai đó phạm tội cho đến cảm giác không tin tưởng hoặc chỉ đơn giản là một lượng rất nhỏ của một chất nào đó. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa việc nghi ngờ một hành vi sai trái và sự hoài nghi về tính xác thực của một sự việc.
Countable when referring to a specific hunch or a particular trace (a suspicion of garlic). Uncountable when referring to a general atmosphere of distrust (the room was filled with suspicion).
Ý nghĩa
Một cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó đã phạm một sai phạm hoặc tội ác mà không có bằng chứng chắc chắn
She had a strong suspicion that her colleague was leaking information to the press.
Cô ấy có một sự nghi ngờ mạnh mẽ rằng đồng nghiệp của mình đang rò rỉ thông tin cho báo chí.
Một dấu vết hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó
There was a suspicion of cinnamon in the cake, but it was barely noticeable.
Có một chút hương quế trong chiếc bánh, nhưng nó hầu như không thể nhận ra.
Trạng thái không tin tưởng hoặc thận trọng đối với một ai đó hoặc điều gì đó
His sudden generosity was viewed with deep suspicion by his rivals.
Sự hào phóng đột ngột của anh ta bị các đối thủ nhìn nhận với sự hoài nghi sâu sắc.