childhood
childhood dùng để chỉ toàn bộ khoảng thời gian từ khi một người sinh ra cho đến khi họ bước vào tuổi dậy thì hoặc trưởng thành. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tuổi thơ", mang sắc thái gợi nhớ về những kỷ niệm, cảm xúc và trải nghiệm thời thơ ấu.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ childhood không chỉ đơn thuần mô tả một giai đoạn sinh học mà thường mang giá trị cảm xúc cao. Khi nói về childhood, người nói thường muốn nhấn mạnh vào sự ngây thơ, niềm vui hoặc những biến cố hình thành nên tính cách của một người trong tương lai.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là sự khác biệt giữa childhood và childhood memories. Trong khi childhood là danh từ chỉ giai đoạn thời gian, thì childhood memories tập trung vào những ký ức cụ thể. Ví dụ, thay vì nói "Tôi nhớ tuổi thơ của mình" một cách chung chung, người bản ngữ thường nói "I cherish my childhood memories" (Tôi trân trọng những kỷ niệm tuổi thơ của mình) để diễn đạt sự hoài niệm.
Đúng: a happy childhood (một tuổi thơ hạnh phúc)
Đúng: spend one's childhood in... (dành thời gian thơ ấu ở...)
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt childhood với adolescence (tuổi vị thành niên). childhood kết thúc khi giai đoạn adolescence bắt đầu. Nếu bạn dùng childhood để mô tả một thiếu niên 15 tuổi, điều đó sẽ gây nhầm lẫn về mặt ngữ nghĩa vì lúc này họ không còn là một đứa trẻ (child) nữa.
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn giữa tính từ childish và childlike. Mặc dù cả hai đều liên quan đến childhood, nhưng childish thường mang nghĩa tiêu cực (trẻ con, chưa trưởng thành, ngớ ngẩn), trong khi childlike mang nghĩa tích cực (ngây thơ, thuần khiết, hồn nhiên).
❌ He is very childish (Anh ta rất trẻ con/vô tư một cách ngớ ngẩn)
✅ She has a childlike curiosity (Cô ấy có sự tò mò hồn nhiên như trẻ thơ)
Đặc điểm ngữ pháp
childhood là một danh từ không đếm được khi nói về giai đoạn cuộc đời nói chung. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh phân tích tâm lý học hoặc xã hội học, nó có thể được dùng như một danh từ đếm được để chỉ các kiểu tuổi thơ khác nhau của nhiều cá nhân khác nhau.
Uncountable when referring to the general state of being young. Countable when referring to specific, individual experiences of growing up (e.g., "their childhoods were very different").
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc giai đoạn khi một người còn là trẻ con
"She had a very happy childhood spent in the countryside."
Cô ấy đã có một tuổi thơ rất hạnh phúc khi sống ở vùng nông thôn.