worldliness
worldliness là một từ đặc biệt vì nó mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập hoàn toàn, tùy thuộc vào góc nhìn của người nói và ngữ cảnh giao tiếp. Việc nắm bắt được sự khác biệt này là rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm khi sử dụng.
Ý nghĩa
Phẩm chất của một người có kinh nghiệm về các phương diện của cuộc đời, thường ngụ ý một cái nhìn tinh tế hoặc am hiểu về thế sự
Her worldliness was evident in the way she navigated the complex social hierarchies of the diplomatic circle.
Sự sành sỏi của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô điều phối các cấp bậc xã hội phức tạp trong giới ngoại giao.
Sự quá chú tâm vào tài sản vật chất, những khoái lạc trần gian và các công việc thế tục thay vì các vấn đề tâm linh hoặc tôn giáo
The monk sought to distance himself from the worldliness of city life to focus on his meditations.
Vị sư tìm cách tách mình khỏi sự trần tục của cuộc sống thành thị để tập trung vào việc thiền định.