wily
mưu mô
Tính từ
So sánh hơn: wilierSo sánh nhất: wiliest
wily mô tả một người có khả năng đạt được mục đích của mình thông qua sự khôn khéo, mưu mẹo và thường là bằng cách đánh lừa người khác. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng để khen ngợi, nó gợi lên sự ngưỡng mộ đối với trí thông minh chiến thuật; khi dùng để phê phán, nó ám chỉ sự xảo quyệt và thiếu trung thực.
Ý nghĩa
Tính từmưu mô
Có kỹ năng đạt được lợi thế, đặc biệt là bằng cách dối trá hoặc xảo quyệt
The wily politician managed to avoid answering the difficult question.
Vị chính trị gia mưu mô đã xoay xở để tránh trả lời câu hỏi khó.