trusting
trusting mang sắc thái mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một trạng thái tâm lý thiên về sự lạc quan và tin cậy. Khi dùng để mô tả một người, nó thường ám chỉ một bản tính tự nhiên, một sự sẵn lòng tin tưởng vào lòng tốt hoặc sự trung thực của người khác mà không mảy may nghi ngờ. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (sự thuần khiết, chân thành) hoặc tiêu cực (sự ngây thơ, dễ bị lợi dụng).
Ý nghĩa
Có xu hướng tin rằng người khác trung thực, chân thành hoặc đáng tin cậy
She has a trusting nature that makes her easy to deceive.
Cô ấy có bản tính hay tin người khiến cô ấy dễ bị lừa.
Có khuynh hướng tin vào sự thật của một điều gì đó mà không cần bằng chứng
He was far too trusting of the promises made by the politician.
Anh ấy đã quá tin tưởng vào những lời hứa của chính trị gia.