greatness
greatness là một danh từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái về quy mô vật lý hoặc phẩm chất con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc chọn từ dịch tương ứng sao cho không bị quá cứng nhắc hoặc sai lệch về mức độ biểu cảm.
Ý nghĩa
Phẩm chất của một người kiệt xuất, lỗi lạc hoặc đạt được thành tựu cao trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể
"His pursuit of greatness led him to train for ten hours a day."
Việc theo đuổi sự vĩ đại trong nghệ thuật đã thôi thúc ông dành nhiều năm sống cô độc.
Trạng thái có kích thước, số lượng hoặc cường độ lớn
"The sheer greatness of the canyon left the hikers speechless."
Sự to lớn khủng khiếp của hẻm núi khiến những người leo núi không thốt nên lời.
Phẩm chất cao quý, rộng lượng hoặc hào hiệp trong tính cách
Cô ấy đã thể hiện sự cao thượng thực sự khi tha thứ cho những kẻ đã phản bội mình.