mediocrity
mediocrity mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trạng thái trung bình, không có gì đặc sắc hoặc thiếu sự xuất sắc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự tầm thường", nhưng cần lưu ý rằng nó không chỉ đơn thuần là "bình thường" (normal) mà hàm ý một sự thất vọng hoặc thiếu nỗ lực để đạt đến mức độ cao hơn.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt khi sử dụng mediocrity là sự đối lập với sự xuất sắc (excellence). Khi một người hoặc một tác phẩm bị coi là mediocrity, điều đó có nghĩa là họ có khả năng nhưng lại chấp nhận mức độ trung bình, hoặc kết quả tạo ra không gây được ấn tượng gì.
So với average (trung bình): average là một thuật ngữ khách quan, mang tính thống kê. Trong khi đó, mediocrity mang tính đánh giá chủ quan và thường mang hàm ý chê bai.
Ví dụ: Một điểm số average là điều bình thường, nhưng một sự nghiệp mediocrity là một sự thất bại trong việc đạt được tiềm năng tối đa.
Cách dùng trong ngữ cảnh
Từ này có thể được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ trạng thái, hoặc danh từ đếm được để chỉ một người cụ thể.
Khi chỉ trạng thái: The mediocrity of the performance (Sự tầm thường của buổi biểu diễn).
Khi chỉ người: He is a mediocrity in his field (Anh ta là một kẻ tầm thường trong lĩnh vực của mình).
Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn mediocrity với các từ chỉ sự giản dị hay khiêm tốn. Đây là từ dùng để phê bình chất lượng thấp hơn mong đợi hoặc thiếu bản sắc riêng.
Ý nghĩa
Chất lượng hoặc trạng thái trung bình, không có gì nổi bật về chất lượng, khả năng hoặc hiệu suất
"The company failed because it settled for mediocrity instead of striving for excellence."
Bộ phim là một minh chứng cho sự tầm thường, không gây được ấn tượng về cả cốt truyện lẫn diễn xuất.
Một người hoặc một vật tầm thường hoặc thiếu những phẩm chất xuất sắc
"The department is unfortunately staffed by a collection of mediocrities who avoid taking risks."
Phòng trưng bày tràn ngập tác phẩm của những kẻ tầm thường, những người thiếu đi một tầm nhìn độc đáo.