withstand
withstand mang hàm ý về khả năng chống chịu, bền bỉ trước một tác động tiêu cực hoặc một áp lực mạnh mẽ mà không bị phá hủy, thay đổi hoặc khuất phục. Điểm mấu chốt của từ này là sự "vững vàng" và "không bị tổn hại" sau khi đối mặt với thử thách.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn withstand với một số từ có nghĩa tương đương trong tiếng Việt như sau:
endure: Trong khi withstand nhấn mạnh vào việc không bị hư hại (về vật lý) hoặc không bị đánh bại (về tinh thần), thì endure lại nhấn mạnh vào việc "chịu đựng" một nỗi đau, sự khó khăn trong một thời gian dài. endure gợi cảm giác về sự cam chịu hoặc kiên trì vượt qua, còn withstand gợi cảm giác về sức mạnh phòng thủ.
resist: Từ này mang tính chủ động hơn, thể hiện sự "kháng cự" hoặc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra. Ví dụ, resist the temptation (cưỡng lại sự cám dỗ) là hành động chủ động ngăn chặn, trong khi withstand the temptation nhấn mạnh vào việc bạn đủ mạnh mẽ để không bị sự cám dỗ đó làm lung lay.
tolerate: Thường dùng cho việc "tha thứ" hoặc "chấp nhận" một điều gì đó gây khó chịu mà không phản kháng, hoặc khả năng chịu đựng của cơ thể đối với một chất nào đó (như thuốc), khác hoàn toàn với sức bền vật lý của withstand.
Ngữ cảnh sử dụng
withstand được dùng phổ biến trong hai bối cảnh chính:
Vật lý: Dùng cho vật liệu, công trình xây dựng khi nói về khả năng chịu nhiệt, chịu lực hoặc chống chọi với thiên tai. Ví dụ: The building can withstand strong winds (Tòa nhà có thể chịu được gió mạnh).
Tinh thần/Xã hội: Dùng khi nói về việc giữ vững lập trường, niềm tin hoặc đối mặt với áp lực từ bên ngoài. Ví dụ: withstand the pressure (chịu được áp lực).
Lưu ý về ngữ pháp
withstand là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn đi kèm trực tiếp với một tân ngữ mà không cần giới từ theo sau. Tránh dùng các cấu trúc như withstand to hay withstand against.
Ý nghĩa
Không bị hư hại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó, chẳng hạn như lực vật lý, áp lực hoặc môi trường khắc nghiệt
"The new bridge was designed to withstand earthquakes of magnitude 8.0."
Cây cầu mới được thiết kế để chịu đựng những trận động đất có cường độ 8,0.
Kháng cự hoặc đối phó thành công với một điều gì đó, chẳng hạn như một cuộc tấn công, một sự cám dỗ hoặc một thách thức pháp lý
"The defendant was unable to withstand the intense questioning of the prosecutor."
Bị cáo đã không thể chống chọi được trước những câu hỏi gay gắt của công tố viên.