last
/last/
Từ này đóng vai trò như một dấu mốc thời gian nhằm xác định ranh giới tuyệt đối của một chuỗi sự kiện. Khi được dùng như một tính từ, nó nhấn mạnh sự kết thúc hoặc điểm cuối của một tiến trình thời gian, thường mang lại cảm giác về sự hoàn tất hoặc tính cấp bách. Khi đóng vai trò là một động từ, ý nghĩa của từ này thay đổi hoàn toàn để mô tả khoảng thời gian hoặc sự chịu đựng. Nó chỉ khả năng của một vật thể trong việc duy trì chức năng hoặc một tình huống tiếp diễn trong một giai đoạn cụ thể, tập trung vào sự ổn định thay vì thứ tự.
💬Trò chuyện
Is that the last draft? I need to send it now.
Đây là bản nháp cuối cùng rồi đúng không? Tôi cần gửi nó đi ngay bây giờ.
Yeah, but I'm totally burnt out. Give me five mins.
Ừ, nhưng tôi kiệt sức hoàn toàn rồi. Cho tôi xin 5 phút nữa.
Ý nghĩa
Đến sau tất cả những cái khác về mặt thời gian hoặc thứ tự
"This is the last slice of cake."
Đây là miếng bánh cuối cùng.
Ví dụ
He was the last person to leave the building.
Anh ấy là người cuối cùng rời khỏi tòa nhà.
Cụm từ kết hợp
last resort
giải pháp cuối cùng
Calling the police was our last resort.
Gọi cảnh sát là giải pháp cuối cùng của chúng tôi.
last minute
phút chót
She finished the report at the last minute.
Cô ấy đã hoàn thành bản báo cáo vào phút chót.
last word
lời nói cuối cùng
He always has to have the last word.
Anh ta lúc nào cũng muốn là người nói lời cuối cùng.
last call
lượt gọi cuối cùng
The bartender announced last call for the night.
Nhân viên pha chế thông báo lượt gọi đồ uống cuối cùng trong đêm.
last straw
giọt nước tràn ly
The broken printer was the last straw.
Chiếc máy in bị hỏng là giọt nước tràn ly.
Thành ngữ & Tục ngữ
last but not least
cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
Last but not least, I want to thank my parents.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, con muốn cảm ơn bố mẹ.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ latost trong tiếng Anh cổ, là dạng so sánh nhất của læt (muộn), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *latast. Nghĩa tính từ đã phát triển từ "muộn nhất về thời gian" thành "cuối cùng trong một chuỗi". Nghĩa động từ to last xuất hiện muộn hơn, có khả năng thông qua việc mở rộng nghĩa ẩn dụ của việc là thứ cuối cùng còn sót lại hoặc chịu đựng cho đến lúc kết thúc.