tolerate
tolerate mang sắc thái chấp nhận một điều gì đó không mong muốn, khó chịu hoặc trái với ý muốn của bản thân mà không phản kháng hay ngăn chặn. Điểm mấu chốt của từ này là sự "nhẫn nhịn" hoặc "chịu đựng" trong trạng thái thụ động.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, tolerate thường được phân biệt với endure và bear. Trong khi endure nhấn mạnh vào việc chịu đựng gian khổ, đau đớn trong một thời gian dài với sức mạnh tinh thần, thì tolerate thiên về việc cho phép một hành vi hoặc tình huống tồn tại dù mình không thích. Ví dụ, bạn có thể tolerate một đồng nghiệp hay cằn nhằn (chấp nhận sự hiện diện của họ), nhưng bạn endure một cơn đau kéo dài (chịu đựng nỗi đau).
Một lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh nhầm lẫn tolerate với các từ mang nghĩa "tha thứ" như forgive. tolerate không có nghĩa là bạn bỏ qua lỗi lầm hay đồng ý với hành động đó, mà chỉ đơn giản là bạn không can thiệp vào nó.
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong đời sống xã hội: Dùng để nói về việc chấp nhận những quan điểm, hành vi khác biệt.
Ví dụ: I cannot tolerate such rudeness (Tôi không thể chấp nhận/dung thứ cho sự thô lỗ như vậy).
Trong y học và sinh học: Dùng để chỉ khả năng cơ thể tiếp nhận một chất nào đó mà không gây ra phản ứng phụ hoặc dị ứng.
Ví dụ: The patient tolerated the medication well (Bệnh nhân dung nạp thuốc tốt).
Lưu ý về ngữ pháp
tolerate là một ngoại động từ, theo sau thường là một danh từ hoặc một danh động từ (V-ing). Tránh sử dụng cấu trúc tolerate to do something, thay vào đó hãy dùng tolerate doing something.
Ý nghĩa
Cho phép sự tồn tại, xảy ra hoặc hiện diện của điều gì đó mà một người không thích hoặc không đồng ý mà không can thiệp vào
"The government refuses to tolerate any form of political violence."
Chính phủ từ chối dung thứ cho bất kỳ hình thức bạo lực chính trị nào.
Có khả năng chịu đựng hoặc chống chọi với một chất, điều kiện hoặc môi trường cụ thể mà không gặp phải các tác động tiêu cực
"Some people cannot tolerate lactose in their diet."
Một số người không thể chịu được lactose trong chế độ ăn uống của họ.