eruption
Từ này truyền tải cảm giác về một sự giải phóng mang tính bùng nổ và trạng thái không thể kiềm chế được áp lực. Nó gợi ý về một sự tích tụ năng lượng hoặc căng thẳng cho đến khi đạt tới điểm tới hạn, dẫn đến một sự bùng phát ra bên ngoài đột ngột và thường là không thể kiểm soát được. Mặc dù hình ảnh thực tế là một ngọn núi lửa, nhưng từ này mang sức nặng của sự biến động và khó dự đoán.
Trong bối cảnh y tế hoặc cảm xúc, thuật ngữ này ngụ ý một sự chuyển đổi từ trạng thái tiềm ẩn hoặc che giấu sang trạng thái hiển hiện và hoạt động. Nó mang tính quyết liệt hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần là xuất hiện hay bắt đầu; nó gợi lên một sự trỗi dậy mạnh mẽ làm phá vỡ trạng thái bình tĩnh hoặc ổn định trước đó.
Countable when referring to a single volcanic event or a specific skin rash. Uncountable when referring to the general process of erupting.
Ý nghĩa
Hành động một ngọn núi lửa phát nổ và giải phóng dung nham, tro bụi và khí
The sudden eruption of Mount Vesuvius destroyed Pompeii.
Sự phun trào đột ngột của Núi Vesuvius đã phá hủy thành phố Pompeii.
Sự bùng phát đột ngột và dữ dội của một tình trạng da, chẳng hạn như phát ban hoặc mụn nước
The patient developed a red eruption across their chest.
Bệnh nhân xuất hiện tình trạng phát ban đỏ khắp ngực.
Một sự bùng phát đột ngột và mãnh liệt của một cảm xúc hoặc một tiếng động lớn
The crowd reacted with an eruption of cheers when the goal was scored.
Đám đông phản ứng bằng một sự bùng nổ tiếng reo hò khi bàn thắng được ghi.