cyst
cyst là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một túi hoặc bao kín bất thường trong cơ thể, chứa chất lỏng, khí hoặc chất bán rắn. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "nang". Điểm quan trọng cần lưu ý là cyst thường mang nghĩa trung tính hoặc lành tính, khác với tumor (khối u) vốn thường gợi lên sự lo ngại về sự tăng sinh tế bào bất thường hoặc ác tính. Tuy nhiên, một số loại nang vẫn có thể gây đau hoặc biến chứng tùy thuộc vào vị trí và kích thước.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ cyst với một số từ dễ gây nhầm lẫn trong ngữ cảnh y tế:
cyst (nang): Một túi chứa dịch, thường có màng bao quanh. Ví dụ: sebaceous cyst (nang bã nhờn).
abscess (áp-xe): Một khoang chứa mủ do nhiễm trùng gây ra. Khác với cyst, áp-xe thường đi kèm với các triệu chứng viêm như sưng, nóng, đỏ và đau.
nodule (nốt/hạt): Một khối mô đặc, nhỏ và cứng, không phải là túi chứa dịch như cyst.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Trong giao tiếp chuyên môn, cyst thường đi kèm với các tính từ mô tả tính chất của nang để làm rõ chẩn đoán:
benign cyst: nang lành tính (không gây ung thư).
malignant cyst: nang ác tính (hiếm gặp hơn nhưng có khả năng gây ung thư).
fluid-filled cyst: nang chứa dịch.
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy đảm bảo sử dụng từ "nang" để giữ đúng sắc thái y khoa. Tránh dùng từ "bướu" hoặc "u" một cách tùy tiện vì những từ này trong tiếng Anh thường tương ứng với tumor hoặc growth, vốn có bản chất sinh học khác với cấu trúc dạng túi của cyst.
Countable when referring to individual sacs in a patient or individual dormant shells of a parasite.
Ý nghĩa
Một túi hoặc bao kín bất thường trong một bộ phận cơ thể, bao gồm các mô và chứa chất lỏng, khí hoặc các vật chất khác
The surgeon removed a small benign cyst from the patient's wrist.
Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một nang lành tính nhỏ từ cổ tay của bệnh nhân.