odometer
odometer là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt dùng để chỉ thiết bị đo tổng quãng đường mà một phương tiện đã di chuyển. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đồng hồ đo quãng đường". Người học cần phân biệt rõ ràng giữa odometer và speedometer (đồng hồ đo tốc độ), vì cả hai thường nằm cạnh nhau trên bảng điều khiển của xe và dễ gây nhầm lẫn.
Phân biệt khái niệm
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở giá trị mà chúng cung cấp: speedometer cho biết vận tốc tức thời (ví dụ: 60 km/h), trong khi odometer ghi lại tổng tích lũy khoảng cách (ví dụ: 10.000 km). Một số xe hiện đại có thêm tính năng "trip odometer" (đồng hồ đo quãng đường hành trình), cho phép người dùng đặt lại về số không để đo khoảng cách cho một chuyến đi cụ thể, thay vì đo tổng quãng đường từ khi xe xuất xưởng.
Ví dụ đúng: The odometer shows the car has traveled 50,000 miles. (Đồng hồ đo quãng đường cho thấy chiếc xe đã chạy được 50.000 dặm.)
Ví dụ sai: Sử dụng odometer khi muốn nói về tốc độ hiện tại của xe.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong các giao dịch mua bán xe cũ, odometer là một yếu tố then chốt để đánh giá giá trị và độ mòn của phương tiện. Cụm từ odometer fraud hoặc odometer rollback dùng để chỉ hành vi gian lận bằng cách tua ngược đồng hồ đo quãng đường nhằm đánh lừa người mua rằng xe chạy ít hơn thực tế.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy lưu ý sự tương thích giữa đơn vị đo lường (dặm hoặc ki-lô-mét) tùy theo quốc gia nơi phương tiện được sản xuất.
Ý nghĩa
Một thiết bị được sử dụng để đo khoảng cách mà một phương tiện, chẳng hạn như ô tô hoặc xe máy, đã di chuyển
The odometer showed that the car had traveled over one hundred thousand miles.
Đồng hồ đo quãng đường cho thấy chiếc xe đã chạy được hơn một trăm nghìn dặm.