adjacency
sự tiếp giáp / sự gần gũi / tính kề nhau
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự tiếp giáp
Trạng thái nằm kế bên hoặc chia sẻ chung một đường biên giới với một đối tượng hoặc khu vực khác
"The adjacency of the two properties made it easy to build a shared fence."
Sự tiếp giáp của hai bất động sản khiến những người hàng xóm dễ dàng sang thăm nhau.
Danh từsự gần gũi
Đặc điểm gần nhau về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ
"The adjacency matrix provides a mathematical representation of which nodes are linked in the network."
Sự gần gũi về thời gian của hai sự kiện gợi ý một mối liên hệ nhân quả giữa chúng.
tính kề nhau
Trong lý thuyết đồ thị, đặc tính của hai đỉnh được kết nối bởi một cạnh
Ma trận kề cung cấp một biểu diễn toán học về việc những nút nào trong mạng lưới được liên kết với nhau.