estrangement
estrangement mô tả một trạng thái mất kết nối về mặt cảm xúc hoặc xã hội, mang sắc thái nặng nề hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần là "xa cách". Từ này thường ám chỉ một sự rạn nứt sâu sắc, nơi niềm tin bị phá vỡ và sự thân thiết trước đây bị thay thế bằng sự lạnh nhạt hoặc thù ghét.
Ý nghĩa
Trạng thái bị xa lánh hoặc không còn duy trì mối quan hệ thân thiết với một ai đó, thường là thành viên trong gia đình hoặc bạn thân
"After years of silence, the estrangement between the father and son remained unresolved."
Sau nhiều năm im lặng, sự ghẻ lạnh giữa cha và con trai vẫn không được giải quyết.
Quá trình pháp lý hoặc trạng thái chia tách giữa vợ chồng khi họ không còn sống chung hoặc hoạt động như một cặp đôi, thường là bước tiền đề cho việc ly hôn
"The couple's estrangement became public knowledge after she moved into a separate apartment."
Việc ly thân của cặp đôi đã trở thành điều mà công chúng biết đến sau khi cô ấy chuyển đến một căn hộ riêng.