inch
/ɪntʃ/
Khi đóng vai trò là một đơn vị đo lường, inch đại diện cho một đơn vị chiều dài nhỏ và chính xác. Trong cách dùng thông thường, từ này thường ngụ ý một mức độ chính xác tuyệt đối hoặc một khoảng cách cực nhỏ nhưng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể (ví dụ: "một inch khoảng trống").
Khi được sử dụng như một động từ, từ này gợi lên cảm giác về sự căng thẳng, nỗ lực hoặc sự thận trọng cao độ. Nó cho thấy một cuộc đấu tranh chống lại sự cản trở—dù là về mặt vật lý, như khi di chuyển đồ nội thất, hay về mặt tình huống, như khi điều khiển xe trong một vụ tắc đường.
Kiểu chuyển động này không chỉ đơn thuần là chậm, mà là chuyển động theo từng bước nhỏ. Nó tạo ra hình ảnh của một sự di chuyển ngắt quãng, nơi mỗi tiến triển nhỏ nhất đều được thực hiện một cách thận trọng và đạt được một cách khó khăn.
Ý nghĩa
Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần mười hai của một bộ, hoặc 2,54 xăng-ti-mét
The screw is exactly one inch long.
Con vít dài chính xác một inch.
Di chuyển vật gì đó một cách chậm chạp và cẩn thận, thường theo từng khoảng nhỏ
He inched the car closer to the curb.
Anh ấy nhích chiếc xe lại gần lề đường hơn.
Tự di chuyển một cách chậm chạp và thận trọng, thường bằng những bước rất nhỏ
The crowd inched forward toward the stage.
Đám đông nhích dần về phía sân khấu.