vicinity
vùng lân cận / sự gần gũi
Danh từ
Số nhiều: vicinities
Ý nghĩa
Danh từvùng lân cận
Khu vực gần hoặc xung quanh một địa điểm cụ thể
"There are several hotels in the vicinity of the airport."
Cảnh sát đang tìm kiếm các manh mối ở vùng lân cận hiện trường vụ án.
Danh từsự gần gũi
Trạng thái ở gần hoặc sát với một thứ gì đó khác
"The proximity and vicinity of the two buildings made it easy to walk between them."
Sự gần gũi và khoảng cách ngắn giữa hai tòa nhà khiến việc đi bộ qua lại giữa chúng trở nên dễ dàng.