foot
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là một mô tả cơ bản về giải phẫu học, nhưng phạm vi ý nghĩa của nó còn mở rộng sang định hướng không gian và định lượng. Khi được dùng để mô tả chân núi hoặc cuối một tài liệu, từ này gợi lên cảm giác về sự vững chãi và ổn định, đánh dấu ranh giới thấp nhất của một cấu trúc thẳng đứng.
Trong khía cạnh tài chính, cách dùng như một động từ hàm ý về gánh nặng trách nhiệm. Nó gợi ý một hành động thanh toán dứt điểm, thường là khi một bên chấp nhận chi trả toàn bộ chi phí mà những người khác có thể đã né tránh, chuyển đổi khái niệm từ một điểm tựa vật lý sang một nền tảng tài chính mang tính ẩn dụ.
Countable as an anatomical part or unit of measure.
Ý nghĩa
Phần cuối cùng của chân người hoặc động vật tương tự, tính từ cổ chân đến các ngón chân
He stepped on a piece of glass with his bare foot.
Anh ấy đã giẫm phải một mảnh kính bằng bàn chân trần.
Một đơn vị đo lường bằng 12 inch hoặc 30,48 centimet
The ceiling is approximately ten feet high.
Trần nhà cao khoảng mười foot.
Phần thấp nhất của một vật gì đó, chẳng hạn như chân núi, cuối trang giấy hoặc cuối giường
They set up camp at the foot of the mountain.
Họ đã dựng trại ở chân núi.
Thanh toán cho một thứ gì đó, đặc biệt là một hóa đơn hoặc một khoản chi phí
The company agreed to foot the bill for the travel expenses.
Công ty đã đồng ý chi trả toàn bộ chi phí đi lại.
Cụm động từ
foot it
đi bộ
Since the car broke down, we had to foot it all the way back to the hotel.
Vì xe bị hỏng, chúng tôi đã phải đi bộ suốt quãng đường quay về khách sạn.