D
Dicread
HomeDictionaryCcloseness

closeness

sự thân thiết / sự gần gũi / sự tương đồng / sự kịch tính / sự ngột ngạt
Danh từ

closeness mang nhiu sc thái ý nghĩa tùy thuc vào ngcnh, tsgn kết vtình cm cho đến khong cách vt lý hoc trng thái ca mt cuc thi. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý nht là sphân bit gia nghĩa bóng (tình cm) và nghĩa đen (không gian).

Ý nghĩa

Danh từsự thân thiết

Trạng thái có một mối quan hệ tình cảm bền chặt hoặc một sự gắn kết sâu sắc về tình cảm với một người khác

"Their closeness as siblings helped them survive the crisis."

Sự thân thiết giữa hai anh em đã giúp họ vượt qua những năm tháng khó khăn.

Danh từsự gần gũi

Đặc điểm của việc ở gần một ai đó hoặc một vật gì đó về mặt không gian hoặc thời gian

"The closeness of the two buildings made it easy to jump from one balcony to the other."

Khoảng cách gần gũi giữa hai tòa nhà khiến việc nhảy từ ban công này sang ban công kia trở nên dễ dàng.

Danh từsự tương đồng

Trạng thái rất giống nhau về bản chất, chất lượng hoặc diện mạo

"The closeness of the race kept the spectators in suspense until the final second."

Sự tương đồng giữa hai kết quả cho thấy thí nghiệm đã được thực hiện một cách nhất quán.

Danh từsự kịch tính

Trạng thái gần như ngang bằng trong một cuộc thi hoặc một cuộc tranh tài

"The oppressive closeness of the tropical afternoon made it difficult to breathe."

Sự kịch tính của cuộc đua khiến đám đông hồi hộp cho đến giây cuối cùng.

sự ngột ngạt

Cảm giác bị mắc kẹt hoặc bị áp chế do thiếu không gian hoặc thiếu không khí trong lành

Sự ngột ngạt đến mức khó thở của căn phòng nhỏ khiến cô ấy cảm thấy hụt hơi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error