closeness
closeness mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ sự gắn kết về tình cảm cho đến khoảng cách vật lý hoặc trạng thái của một cuộc thi. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa nghĩa bóng (tình cảm) và nghĩa đen (không gian).
Ý nghĩa
Trạng thái có một mối quan hệ tình cảm bền chặt hoặc một sự gắn kết sâu sắc về tình cảm với một người khác
Their closeness as siblings helped them survive the crisis.
Sự thân thiết giữa hai anh em đã giúp họ vượt qua cuộc khủng hoảng.
Đặc điểm của việc ở gần một cái gì đó hoặc một ai đó trong không gian vật lý
The closeness of the two buildings made it easy to jump from one balcony to the other.
Sự gần gũi của hai tòa nhà khiến việc nhảy từ ban công này sang ban công kia trở nên dễ dàng.
Trạng thái gần như ngang bằng trong một cuộc thi, điểm số hoặc một cuộc tranh tài
The closeness of the race kept the crowd in suspense until the final second.
Sự kịch tính của cuộc đua khiến đám đông hồi hộp cho đến giây cuối cùng.
Tình trạng thiếu không khí trong lành hoặc cảm giác nóng và ẩm ngột ngạt trong một căn phòng hoặc trong bầu không khí
The closeness of the humid afternoon made it difficult to breathe.
Sự oi bức của buổi chiều ẩm ướt khiến việc hít thở trở nên khó khăn.