geographic
địa lý / về mặt địa lý
Tính từ
So sánh hơn: geographicallySo sánh nhất: most geographic
Ý nghĩa
Tính từđịa lý
Liên quan đến việc nghiên cứu các đặc điểm vật lý của trái đất và bầu khí quyển
"The team analyzed the geographic distribution of the rare plant species."
Sự đa dạng về địa lý của khu vực này thu hút nhiều nhà nghiên cứu.
Tính từvề mặt địa lý
Liên quan đến một vùng cụ thể hoặc một khu vực nhất định trên bề mặt trái đất
"The company is expanding its geographic reach into Southeast Asia."
Công ty đang mở rộng phạm vi tiếp cận về mặt địa lý sang Đông Nam Á.