mile
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về khoảng cách và sự bền bỉ, thường được dùng để định lượng quy mô của một hành trình hoặc mức độ khác biệt giữa hai quan điểm. Trong tiếng Anh Mỹ, đây là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách đường bộ, trong khi ở hầu hết các vùng nói tiếng Anh khác, nó chỉ được dùng trong các bối cảnh đặc thù như hàng không hoặc các phép đo lịch sử. Ngoài khoảng cách vật lý, từ này thường ám chỉ một lượng nỗ lực đáng kể hoặc một quá trình kéo dài. Khi ai đó mô tả một công việc là dài một dặm, họ đang nhấn mạnh cảm giác kiệt sức hoặc một quy mô quá lớn khiến mục tiêu trở nên xa vời và khó đạt được.
Used to count specific units of distance, such as walking three miles to the store.
Ý nghĩa
Một đơn vị đo chiều dài tương đương 5.280 feet
"The gas station is about a mile down the road."
Trạm xăng nằm cách đây khoảng một dặm dọc theo con đường.
Khoảng cách 1.609 mét được sử dụng trong các cuộc thi điền kinh
"She holds the record for the women's one-mile run."
Cô ấy nắm giữ kỷ lục chạy một dặm dành cho nữ.