remoteness
remoteness mô tả trạng thái tách biệt, không chỉ đơn thuần là khoảng cách vật lý mà còn bao hàm cả sự cách biệt về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Khi dùng để chỉ không gian, từ này gợi lên cảm giác về một nơi hẻo lánh, khó tiếp cận, thường mang sắc thái yên bình hoặc cô lập.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà remoteness sẽ được dịch khác nhau để tránh gây nhầm lẫn:
Khi nói về địa lý: Dùng "sự xa xôi" hoặc "sự hẻo lánh". Ví dụ: the remoteness of the village (sự hẻo lánh của ngôi làng).
Khi nói về thái độ: Dùng "sự lạnh nhạt" hoặc "sự xa cách". Lúc này, từ này không chỉ khoảng cách mét hay kilomet mà chỉ sự thiếu kết nối về cảm xúc. Ví dụ: the remoteness in his eyes (sự xa xăm/lạnh nhạt trong ánh mắt anh ấy).
Lưu ý cho người học
Người học cần phân biệt remoteness với distance. Trong khi distance là một thuật ngữ trung tính dùng để đo lường khoảng cách cụ thể, remoteness lại nhấn mạnh vào đặc điểm "xa xôi" hoặc "biệt lập" của một đối tượng.
❌ Sai: The remoteness between two cities is 100km. (Không dùng remoteness để đo khoảng cách chính xác).
✅ Đúng: The remoteness of the island makes it a sanctuary. (Sự xa xôi của hòn đảo biến nó thành một khu bảo tồn).
Từ này là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ "a" hoặc dạng số nhiều khi mô tả trạng thái chung.
Ý nghĩa
Trạng thái ở cách xa về khoảng cách không gian hoặc thời gian
The remoteness of the island makes it a perfect sanctuary for rare birds.
Sự xa xôi của hòn đảo khiến nơi đây trở thành một khu bảo tồn hoàn hảo cho các loài chim quý hiếm.
Đặc điểm của một người có thái độ lạnh nhạt, tách biệt hoặc không gắn kết về mặt cảm xúc
The CEO's professional remoteness made it difficult for employees to approach him with concerns.
Sự xa cách trong phong cách làm việc của vị giám đốc điều hành khiến các nhân viên khó tiếp cận ông để trình bày những lo ngại.