rectification
rectification là một từ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ đời sống xã hội, kỹ thuật cho đến hóa học. Đối với người học tiếng Anh, điểm khó khăn nhất là việc xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa dịch chính xác, vì trong tiếng Việt, mỗi lĩnh vực sẽ sử dụng một thuật ngữ chuyên biệt hoàn toàn khác nhau.
Countable when referring to a specific corrective action taken to fix a mistake. Uncountable when referring to the general process of chemical refining or electrical conversion.
Ý nghĩa
Hành động sửa chữa một sai lầm hoặc làm cho điều gì đó trở nên đúng đắn
The rectification of the error was handled immediately.
Việc sửa chữa sai sót đã được xử lý ngay lập tức.
Quá trình tinh chế một chất lỏng thông qua việc chưng cất nhiều lần
The rectification of alcohol produces a higher purity spirit.
Việc tinh chế rượu tạo ra một loại rượu có độ tinh khiết cao hơn.
Quá trình chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều
The circuit includes a rectification stage to stabilize the voltage.
Mạch điện bao gồm một giai đoạn chỉnh lưu để ổn định điện áp.