proofread
đọc soát
Ngoại động từ
Quá khứ: proofreadPhân từ 2: proofreadV-ing: proofreading
Ý nghĩa
Ngoại động từđọc soát
[~ something]
Đọc kỹ một văn bản để tìm và sửa các lỗi chính tả, dấu câu và ngữ pháp trước khi in hoặc xuất bản
"The editor spent three hours proofreading the final manuscript."
Biên tập viên đã dành ba giờ để đọc soát bản thảo cuối cùng nhằm đảm bảo không có lỗi đánh máy nào.