editor
Thuật ngữ này mang hàm ý về quyền hạn và sự chọn lọc. Một biên tập viên không đơn thuần là người sửa lỗi chính tả, mà là người kiểm soát nội dung, quyết định điều gì là phù hợp và điều gì cần bị loại bỏ. Trong lĩnh vực báo chí, vai trò này mang tính lãnh đạo và định hướng chiến lược, trong khi đối với phim ảnh hoặc âm thanh, đó là một kỹ năng kỹ thuật về nhịp điệu và tốc độ.
Chức danh này gắn liền với một vị thế chuyên môn nhất định, cho thấy trình độ chuyên sâu trong một phương tiện truyền thông cụ thể. Dù làm việc với một bản thảo hay một tệp kỹ thuật số, biên tập viên chính là bộ lọc cuối cùng giữa tác phẩm thô và công chúng.
Referencing individual people who edit or specific software applications used for editing.
Ý nghĩa
Người quyết định nội dung cuối cùng của một văn bản, bộ phim hoặc bản ghi âm
The editor cut three scenes from the movie.
Biên tập viên đã cắt bỏ ba cảnh trong bộ phim.
Người quản lý một tờ báo, tạp chí hoặc ấn phẩm khác
She was appointed as the editor of the fashion magazine.
Cô ấy đã được bổ nhiệm làm tổng biên tập của tạp chí thời trang.
Một chương trình phần mềm được sử dụng để chỉnh sửa văn bản hoặc mã nguồn
I prefer using a lightweight text editor for programming.
Tôi thích sử dụng một trình soạn thảo văn bản nhẹ để lập trình.