syntax
Thuật ngữ này tập trung vào cấu trúc tổ chức của giao tiếp thay vì ý nghĩa của bản thân các từ ngữ. Nó mô tả một khung xương vô hình gắn kết câu văn, đảm bảo mối quan hệ giữa chủ ngữ, động từ và tân ngữ được rõ ràng và logic. Trong khi ngữ nghĩa học quan tâm đến việc một từ có nghĩa là gì, thì cú pháp lại quan tâm đến việc từ đó được đặt ở vị trí nào.
Trong lĩnh vực tin học, từ này mang hàm ý cứng nhắc và nhị phân. Chỉ một dấu chấm phẩy hoặc dấu ngoặc đặt sai chỗ cũng khiến toàn bộ hệ thống không thể thực thi, khiến thuật ngữ này trở thành từ đồng nghĩa với việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hình thức. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ học, khái niệm này linh hoạt hơn, thường được dùng để phân tích cách các phương ngữ hoặc ngôn ngữ khác nhau tổ chức tư duy thông qua trật tự từ.
Uncountable when referring to the general study of linguistic rules. Countable when referring to a specific set of rules for a particular programming language or dialect.
Ý nghĩa
Cách sắp xếp các từ và cụm từ để tạo thành những câu đúng quy tắc trong một ngôn ngữ
The syntax of the sentence is incorrect.
Cú pháp của câu này không chính xác.
Hệ thống các quy tắc xác định cách kết hợp các ký hiệu được phép để tạo nên một tài liệu hoặc chương trình có cấu trúc đúng trong một ngôn ngữ lập trình
The programmer encountered a syntax error in the code.
Lập trình viên đã gặp một lỗi cú pháp trong mã nguồn.
Ví dụ
The syntax of the sentence is incorrect.
Cú pháp của câu này không chính xác.
The programmer encountered a syntax error in the code.
Lập trình viên đã gặp một lỗi cú pháp trong mã nguồn.