reform
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về việc điều chỉnh lại cấu trúc. Nó gợi ý rằng hệ thống hiện tại không chỉ đơn thuần là lỗi thời, mà về cơ bản là đã bị hỏng hóc hoặc bất công, đòi hỏi một cuộc đại tu có tính toán để khôi phục lại chức năng hoặc đạo đức. Từ này thường được sử dụng nhất trong các bối cảnh chính trị, pháp luật và tôn giáo, nơi quyền lực được thực thi để thay đổi hiện trạng.
Trong khi sự thay đổi có thể diễn ra ngẫu nhiên hoặc hời hợt, thì reform (cải cách) mang tính chủ đích và có mục tiêu sửa sai. Nó ngụ ý một sự chuyển đổi từ trạng thái tham nhũng hoặc kém hiệu quả sang trạng thái trật tự và chính trực. Trong bối cảnh cá nhân, từ này thường mô tả một sự thay đổi ngoạn mục về đạo đức, thường là sau một giai đoạn phạm sai lầm hoặc thất bại trong xã hội.
Countable when referring to a specific legislative act or policy change (a reform). Uncountable when referring to the general process of improvement (political reform).
Ý nghĩa
Cải thiện một hệ thống, luật pháp hoặc tổ chức bằng cách loại bỏ những sai sót hoặc sự lạm dụng
The government plans to reform the tax code.
Chính phủ có kế hoạch cải cách luật thuế.
Thay đổi hành vi hoặc tính cách của một người theo hướng tốt đẹp hơn
After years in prison, the convict finally reformed.
Sau nhiều năm ở tù, tên tội phạm cuối cùng đã cải tà quy chính.
Sự cải thiện hoặc sửa đổi những điều sai trái, hư hỏng hoặc không thỏa đáng
The education reform led to higher literacy rates.
Cuộc cải cách giáo dục đã dẫn đến tỷ lệ biết chữ cao hơn.